Xả súng hàng loạt

Loại thảm họa

Pronunciation

Tiếng Tây Ban Nha

Tiroteo masivo

Tiroteo masivo
Chính tảTiroteo masivo
Cách phát âm[Tiroteo masivo]
New to Cofactor?

Cofactor is a large, structured listing of people, places, and things. Cofactor Ora allows you to listen to the pronunciations of topic names.

About

Thing
Một vụ xả súng hàng loạt là một vụ việc có nhiều nạn nhân của bạo lực liên quan đến vũ khí. Vụ Khảo cứu quốc hội của Hoa Kỳ thừa nhận rằng không có định nghĩa nào được chấp nhận rộng rãi và định nghĩa "xả súng hàng loạt công khai" là một sự kiện mà ai đó chọn bốn người hoặc hơn nữa một cách bừa bãi và giết chết họ, lặp lại định nghĩa của FBI về thuật ngữ "giết người hàng loạt".
Xả súng hàng loạt
Định nghĩa
Một vụ xả súng hàng loạt là một vụ việc có nhiều nạn nhân của bạo lực liên quan đến vũ khí. Vụ Khảo cứu quốc hội của Hoa Kỳ thừa nhận rằng không có định nghĩa nào được chấp nhận rộng rãi và định nghĩa "xả súng hàng loạt công khai" là một sự kiện mà ai đó chọn bốn người hoặc hơn nữa một cách bừa bãi và giết chết họ, lặp lại định nghĩa của FBI về thuật ngữ "giết người hàng loạt".
Xả súng hàng loạt
Xả súng hàng loạt
Một vụ xả súng hàng loạt là một vụ việc có nhiều nạn nhân của bạo lực liên quan đến vũ khí. Vụ Khảo cứu quốc hội của Hoa Kỳ thừa nhận rằng không có định nghĩa nào được chấp nhận rộng rãi và định nghĩa "xả súng hàng loạt công khai" là một sự kiện mà ai đó chọn bốn người hoặc hơn nữa một cách bừa bãi và giết chết họ, lặp lại định nghĩa của FBI về thuật ngữ "giết người hàng loạt".
No website :'‑(
Facebook
Twitter
Instagram

Xem thêm

Phát âm tên của bạn
Ghi lại cách phát âm tên của bạn.

Словообразовательный словарь «Морфема» дает представление о морфемной структуре слов русского языка и слов современной лексики. Для словообразовательного анализа представлены наиболее употребительные слова современного русского языка, их производные и словоформы. Словарь предназначен школьникам, студентам и преподавателям.

Статья разбора слова «школьный» по составу показывает, что это слово имеет корень, суффикс и окончание. На странице также приведены слова, содержащие те же морфемы.

Словарь «Морфема» включает в себя не только те слова, состав которых анализируется в процессе изучения предмета, но и множество других слов современного русского языка. Словарь адресован всем, кто хочет лучше понять структуру русского языка.